User Tools

Site Tools


5328--nang-huy-nla-gi

Nang
སྣང་རྫོང་
朗县
Lãng huyện
—  Huyện  —
Vị trí Nang (đỏ) tại Nyingchi (vàng) và Tây Tạng
Vị trí Nang (đỏ) tại Nyingchi (vàng) và Tây Tạng
Nang trên bản đồ Thế giới
Nang

Nang

Quốc gia Trung Quốc
Khu tự trị Tây Tạng
Địa khu Nyingchi (Lâm Tri)
Diện tích
 • Tổng cộng 4.114 km2 (1,588 mi2)
Dân số
 • Tổng cộng 10,000 (2.003)
 • Mật độ 2.43/km2 (6.3/mi2)
Múi giờ Giờ chuẩn Trung Quốc (UTC+8)
Mã bưu chính 860400 sửa dữ liệu

Nang, (chữ Tạng: ཀོང་པོ་རྒྱ་མདའ་རྫོང་; Wylie: snang rdzong; ZWPY: Nang Zong; tiếng Trung: 朗县; bính âm: Lǎng Xiàn, Hán Việt: Lãng huyện) là một huyện của địa khu Qamdo (Xương Đô), khu tự trị Tây Tạng, Trung Quốc.

Mục lục

  • 1 Trấn
  • 2 Hương
  • 3 Tham khảo
  • 4 Liên kết ngoài

Trấn[sửa | sửa mã nguồn]

  • Lãng (朗镇)
  • Trọng Đạt (仲达镇)
  • Động Dát (洞嘎镇)

Hương[sửa | sửa mã nguồn]

  • Kim Đông (金东乡)
  • Lạp Đa (拉多乡)
  • Đăng Mộc (登木乡)
  • Trang thông tin (tiếng Trung)


Tọa độ: 29°17′40″B 93°22′30″Đ / 29,29444°B 93,375°Đ / 29.29444; 93.37500

5328--nang-huy-nla-gi.txt · Last modified: 2018/11/07 17:09 (external edit)