User Tools

Site Tools


4862--nyainrongla-gi

Nyainrong
གཉན་རོང་རྫོང་
聂荣县
Niếp Vinh huyện
—  Huyện  —
Vị trí Nyainrong (đỏ) tại Nagqu (vàng) và Tây Tạng
Vị trí Nyainrong (đỏ) tại Nagqu (vàng) và Tây Tạng
Nyainrong trên bản đồ Thế giới
Nyainrong

Nyainrong

Quốc gia Trung Quốc
Khu tự trị Tây Tạng
Địa khu Nagqu (Na Khúc)
Diện tích
 • Tổng cộng 14.540 km2 (5,610 mi2)
Dân số
 • Tổng cộng 30,000 (2.003)
 • Mật độ 2.1/km2 (5/mi2)
Múi giờ Giờ chuẩn Trung Quốc (UTC+8)
Mã bưu chính 853500 sửa dữ liệu

Nyainrong (Bản mẫu:BO; tiếng Trung: 聂荣县; bính âm: Nièróng Xiàn, Hán Việt: Niếp Vinh huyện) là một huyện của địa khu Nagqu (Na Khúc), khu tự trị Tây Tạng, Trung Quốc.

Hành chính[sửa | sửa mã nguồn]

Tên Tiếng Tạng Wylie Tiếng Hán Bính âm Hán Việt
Tagdzong ལྟག་རྫོང ltag rdzong 大众镇 Dàzhòng Zhēn Đại Chúng trấn
Serchen གསེར་ཆེན gser chen 色庆乡 Sèqìng Xiàng Sắc Khánh hương
Nyima ཉི་མ nyi ma 尼玛乡 Nímǎ Xiàng Ni Mã hương
Damxung འདམ་གཤུང 'dam gshung 当木江乡 Dāngmùjiāng Xiàng Đang Mộc Giang
Thradam ཁྲ་འདམ khra 'dam 查当乡 Chádāng Xiàng Tra Đang hương
Throlung ཁྲོ་ལུང khro lung 桑荣乡 Sāngróng Xiàng Tang Vinh hương
Shagchu ཤག་ཆུ shag chu 下曲乡 Xiàqǔ Xiàng Hạ Khúc hương
Beshung བེ་གཞུང be gzhung 白雄乡 Báixióng Xiàng Bạch Hùng hương
Sogshung སོག་གཞུང sog gzhung 索雄乡 Suǒxióng Xiàng Tác Hùng hương
Yuchog གཡུ་མཆོག g.yu mchog 永曲乡 Yǒngqǔ Xiàng Vĩnh Khúc hương


Tọa độ: 32°27′21″B 92°29′23″Đ / 32,45583°B 92,48972°Đ / 32.45583; 92.48972

4862--nyainrongla-gi.txt · Last modified: 2018/11/07 17:09 (external edit)