User Tools

Site Tools


4503--t-u-b-l-p-endurancela-gi

Khái quát về lớp tàu Tên gọi:EnduranceXưởng đóng tàu:ST Engineering (Marine)Bên sử dụng: Hải quân Cộng hòa Singapore
 Hải quân Hoàng gia Thái LanLớp trước:Lớp CountyChế tạo:1Hoàn tất:4Còn hoạt động:4Đặc điểm khái quát Kiểu: Landing platform dockTrọng tải choán nước: Standard: 6.500 t (6.400 tấn Anh; 7.200 tấn thiếu)
Full load: 8.500 t (8.400 tấn Anh; 9.400 tấn thiếu)Độ dài: 141,0 m (462 ft 7 in)[Chuyển đổi: Số không hợp lệ]Sườn ngang: 21,0 m (68 ft 11 in)[Chuyển đổi: Số không hợp lệ]Mớn nước: 5,0 m (16 ft 5 in)[Chuyển đổi: Số không hợp lệ]Cầu thang tàu: 2× (bow and stern)Công suất lắp đặt: 4× Ruston 6RK215 diesel generators 700 kW (940 hp) eachĐộng cơ đẩy: 2× Ruston 16RK 270 diesels 5.000 kW (6.700 hp) each, coupled to 2× Kamewa controllable pitch propellers
Bow thrusterTốc độ: In excess of 15 kn (28 km/h; 17 mph)Tầm xa: 5.000 nmi (9.300 km) at 15 kn (28 km/h; 17 mph)Số lượng tàu con
và máy bay mang được: 4× 13 m Fast Craft Equipment & Utility (FCEU) on davits
2× 25 m Fast Craft Utility (FCU) inside well deckSức chứa: 18 tanks, 20 vehicles and bulk cargoQuân số: 350Thủy thủ đoàn: 65 (8 officers and 57 men)Hệ thống cảm biến
và xử lý: Search radar: IAI/ELTA EL/M-2238
Navigation radar: Kelvin Hughes Type 1007 (I band)
Weapon control: CS Defense NAJIR 2000 electro-optronic directorThiết bị chiến đấu điện tử
và nghi trang: ESM/ECM: RAFAEL RAN 1101
Decoys: 2× GEC Marconi Marine Shield III 102 mm sextuple fixed chaff/decoy launcherVũ trang: Anti-air: Mistral missiles launched from 2× Simbad twin launcher mounts
Main gun: 1× Oto Melara 76 mm super rapid gun
Autocannons: 2× 25mm M242 Bushmaster Mk 38 Mod 2 (with stablised Typhoon weapon sighting system, mounted amidships on port and starboard side)[1]
Machine guns: 4× CIS 50MG 12,7 mm (0,50 in)[Chuyển đổi: Số không hợp lệ]HMGsMáy bay mang theo: AS 332M Super Puma or AS532UL/AL Cougar or CH-47SD Chinook helicoptersThiết bị bay: Flight deck and enclosed hangar for up to 2 medium-lift helicoptersGhi chú: Ships in class include:
RSS Endurance (207)
RSS Resolution (208)
RSS Pesistence (209)
RSS Endeavour (210)
4503--t-u-b-l-p-endurancela-gi.txt · Last modified: 2018/11/07 17:09 (external edit)