User Tools

Site Tools


4310--t-n-barga-tla-gi

kỳ Tân Barga Tả
新巴尔虎左旗
Tân Ba Nhĩ Hổ Tả kỳ
—  Kỳ  —
Hình nền trời của kỳ Tân Barga Tả 新巴尔虎左旗 Tân Ba Nhĩ Hổ Tả kỳ
kỳ Tân Barga Tả 新巴尔虎左旗 Tân Ba Nhĩ Hổ Tả kỳ trên bản đồ Thế giới
kỳ Tân Barga Tả 新巴尔虎左旗 Tân Ba Nhĩ Hổ Tả kỳ

kỳ Tân Barga Tả
新巴尔虎左旗
Tân Ba Nhĩ Hổ Tả kỳ

Quốc gia Trung Quốc
Khu tự trị Nội Mông Cổ
Địa cấp thị Hulunbuir (Hô Luân Bối Nhĩ)
Diện tích
 • Tổng cộng 22.000 km2 (8.494 mi2)
Dân số
 • Tổng cộng 40,000
 • Mật độ 1.8/km2 (5/mi2)
Múi giờ Giờ chuẩn Trung Quốc (UTC+8)
Mã bưu chính 021200 sửa dữ liệu

kỳ Tân Barga Tả (giản thể: 新巴尔虎左旗; phồn thể: 新巴爾虎左旗; bính âm: Xīn Bā'ěrhǔ Zuǒqí, Hán Việt: Tân Ba Nhĩ Hổ Tả kỳ) là một kỳ của địa cấp thị Hulunbuir (Hô Luân Bối Nhĩ), khu tự trị Nội Mông Cổ, Trung Quốc. Kỳ có biên giới với Mông Cổ ở phía nam.

Mục lục

  • 1 Trấn
  • 2 Tô mộc
  • 3 Tham khảo
  • 4 Liên kết ngoài

Trấn[sửa | sửa mã nguồn]

  • A Mộc Cổ Lang (阿木古郎镇)
  • Tha Cương (嵯岗镇)

Tô mộc[sửa | sửa mã nguồn]

  • Ô Bố Nhĩ Bảo Lực Cách (乌布尔宝力格苏木)
  • Cát Bố Hồ Lang Đồ (吉布胡郎图苏木)
  • Mạc Đạt Mộc Cát (莫达木吉苏木)
  • Cam Châu Nhĩ (甘珠尔苏木)
  • Mạc Đạt Mộc Cát (莫达木吉苏木)
  • Hãn Đạt Cái (罕达盖苏木)
  • Trang thông tin chính thức (tiếng Trung)

Tọa độ: 48°13′B 118°16′Đ / 48,217°B 118,267°Đ / 48.217; 118.267

4310--t-n-barga-tla-gi.txt · Last modified: 2018/11/07 17:09 (external edit)