User Tools

Site Tools


3899--jung-garla-gi

Hohhot
(Hô Hòa Hạo Đặc)
Hồi Dân  • Tân Thành • Ngọc Tuyền • Tái Hãn • Togtoh (Thác Khắc Thác) • Vũ Xuyên • Horinger (Hòa Lâm Cách Nhĩ) • Thanh Thủy Hà • Tumed (Thổ Mặc Đặc) Tả
Bao Đầu
Côn Đô Luân • Đông Hà • Thanh Sơn • Thạch Quải • Bayan Obo (Bạch Vân Ngạc Bác) • Cửu Nguyên • Cố Dương • Tumed (Thổ Mặc Đặc) Hữu • Darhan Muminggan (Đạt Nhĩ Hãn Mậu Minh An)
Ô Hải
Hải Bột Loan • Hải Nam • Ô Đạt
Xích Phong
Hồng Sơn • Nguyên Bảo Sơn • Tùng Sơn • Ninh Thành • Lâm Tây • Ar Horqin (A Lỗ Khoa Nhĩ Thấm) • Baarin (Ba Lâm) Tả • Baarin (Ba Lâm) Hữu • Hexigten (Khắc Thập Khắc Đằng) • Ongniud (Ông Ngưu Đặc) • Harqin (Khách Lạt Thấm) • Ngao Hán
Thông Liêu
Horqin (Khoa Nhĩ Thấm) • Huolin Gol (Hoắc Lâm Quách Lặc) • Khai Lỗ • Hure (Khố Luân) • Naiman (Nại Mạn) • Jarud (Trát Lỗ Đặc) • Horqin (Khoa Nhĩ Thấm) Tả Dực Trung • Horqin (Khoa Nhĩ Thấm) Tả Dực Hậu
Ordos
(Ngạc Nhĩ Đa Tư)
Đông Thắng • Khang Ba Thập  • Dalat (Đạt Lạp Đặc) • Jung Gar (Chuẩn Cách Nhĩ) • Otog (Nhạc Thác Khắc) Tiền • Otog (Nhạc Thác Khắc) • Hanggin (Hàng Cẩm) • Uxen (Ô Thẩm) • Ejin Horo (Y Kim Hoắc Lạc)
Hulunbuir
(Hô Luân Bối Nhĩ)
Hailar (Hải Lạp Nhĩ)  • Jalainur (Trát Lãi Nặc Nhĩ)  • Mãn Châu Lý  • Zalantun (Trát Lan Đồn)  • Nha Khắc Thạch  • Căn Hà  • Ergun (Ngạch Nhĩ Cổ Nạp)  • Aryn (A Vinh)  • Tân Barga (Ba Nhĩ Hổ) Hữu  • Tân Barga (Ba Nhĩ Hổ) Tả  • Trần Barga (Ba Nhĩ Hổ )  • Kỳ tự trị Oroqen (Ngạc Luân Xuân)  • Kỳ tự trị Evenk (Ngạc Ôn Khắc)  • Morin Dawa (Mạc Lực Đạt Ngõa)
Bayan Nur
(Ba Ngạn Náo Nhĩ)
Lâm Hà • Ngũ Nguyên • Đặng Khẩu • Urat (Ô Lạp Đặc) Tiền • Urat (Ô Lạp Đặc) Trung • Urat (Ô Lạp Đặc) Hậu • Hanggin (Hàng Cẩm) Hậu
Ulanqab
(Ô Lan Sát Bố)
Tập Ninh • Phong Trấn • Trác Tư • Hóa Đức • Thương Đô • Hưng Hòa • Lương Thành • Chahar (Sát Cáp Nhĩ) Hữu Dực Tiền  • Chahar (Sát Cáp Nhĩ) Hữu Dực Trung  • Chahar (Sát Cáp Nhĩ) Hữu Dực Hậu • Tứ Tử Vương
3899--jung-garla-gi.txt · Last modified: 2018/11/07 17:09 (external edit)