User Tools

Site Tools


3679--danh-s-ch-th-nh-ph-litvala-gi

# CoA Thành phố Phát âm
(audio help) Dân số (2001) Dân số (2008) Thành thành phố (hạt) (đô thị) 1 Vilnius city COA.gif Vilnius Nghe • Thông tin 554.281 544.206 1387 Vilnius (hạt) Vilnius city (đô thị) 2 Kaunas city COA.gif Kaunas Nghe • Thông tin 378.943 355.586 1408 Kaunas (hạt) Kaunas city (đô thị) 3 Klaipeda city COA.gif Klaipėda Nghe • Thông tin 192.954 184.657 1257 Klaipėda (hạt) Klaipėda city (đô thị) 4 Siauliai city COA.gif Šiauliai Nghe • Thông tin 133.883 127.059 1589 Šiauliai (hạt) Šiauliai city (đô thị) 5 Coat of Arms of Panevezys.svg Panevėžys Nghe • Thông tin 119.749 113.653 1837 Panevėžys (hạt) Panevėžys city (đô thị) 6 Coat of arms of Alytus (Lithuania).svg Alytus Nghe • Thông tin 71.491 68.304 1581 Alytus (hạt) Alytus city (đô thị) 7 Marijampole COA.gif Marijampolė Nghe • Thông tin 48.675 47.010 1792 Marijampolė (hạt) Marijampolė (đô thị) 8 Mazeikiai COA.gif Mažeikiai Nghe • Thông tin 42.675 40.572 1924 Telšiai (hạt) Mažeikiai district (đô thị) 9 20px Jonava Nghe • Thông tin 34.954 34.446 1864 Kaunas (hạt) Jonava district (đô thị) 10 Utena COA.gif Utena Nghe • Thông tin 33.860 32.572 1599 Utena (hạt) Utena district (đô thị) 11 Kedainiai COA.gif Kėdainiai Nghe • Thông tin 32.048 31.055 1590 Kaunas (hạt) Kėdainiai district (đô thị) 12 Telsiai COA.gif Telšiai Nghe • Thông tin 31.460 30.011 1791 Telšiai (hạt) Telšiai district (đô thị) 13 Visaginas COA.gif Visaginas Nghe • Thông tin 29.554 28.269 1977 Utena (hạt) Visaginas city (đô thị) 14 Taurage COA.gif Tauragė Nghe • Thông tin 29.124 27.862 1924 Tauragė (hạt) Tauragė district (đô thị) 15 Ukmerge COA.gif Ukmergė Nghe • Thông tin 28.759 27.603 1486 Vilnius (hạt) Ukmergė district (đô thị) 16 Plunge COA.gif Plungė Nghe • Thông tin 23.436 23.187 1792 Telšiai (hạt) Plungė district (đô thị) 17 Silute COA.gif Šilutė Nghe • Thông tin 21.476 20.945 1941 Klaipėda (hạt) Šilutė district (đô thị) 18 Kretinga COA.gif Kretinga Nghe • Thông tin 21.423 21.452 1609 Klaipėda (hạt) Kretinga district (đô thị) 19 Radviliskis COA.gif Radviliškis Nghe • Thông tin 20.339 19.625 1923 Šiauliai (hạt) Radviliškis district (đô thị) 20 Druskininkai COA.png Druskininkai Nghe • Thông tin 18.233 16.263 1893 Alytus (hạt) Druskininkai (đô thị) 21 Palanga COA.gif Palanga Nghe • Thông tin 17.623 17.620 1791 Klaipėda (hạt) Palanga city (đô thị) 22 Rokiskis COA.gif Rokiškis Nghe • Thông tin 16.746 15.549 1920 Panevėžys (hạt) Rokiškis district (đô thị) 23 Birzai COA.png Biržai Nghe • Thông tin 15.262 14.565 1589 Panevėžys (hạt) Biržai district (đô thị) 24 Gargzdai COA.gif Gargždai Nghe • Thông tin 15.212 16.087 1792 Klaipėda (hạt) Klaipėda district (đô thị) 25 Kursenai COA.gif Kuršėnai Nghe • Thông tin 14.197 13.670 1946 Šiauliai (hạt) Šiauliai district (đô thị) 26 Elektrenai COA.gif Elektrėnai Nghe • Thông tin 14.050 13.818 1962 Vilnius (hạt) Elektrėnai (đô thị) 27 Jurbarkas COA.gif Jurbarkas Nghe • Thông tin 13.797 13.307 1611 Tauragė (hạt) Jurbarkas district (đô thị) 28 Garliava COA.gif Garliava Nghe • Thông tin 13.322 13.500 1958 Kaunas (hạt) Kaunas district (đô thị) 29 Vilkaviskis COA.gif Vilkaviškis Nghe • Thông tin 13.283 12.931 1660 Marijampolė (hạt) Vilkaviškis district (đô thị) 30 Raseiniai COA.gif Raseiniai Nghe • Thông tin 12.541 12.245 1492–1506 Kaunas (hạt) Raseiniai district (đô thị) 31 Naujoji Akmene COA.gif Naujoji Akmenė Nghe • Thông tin 12.345 11.468 1792 Šiauliai (hạt) Akmenė district (đô thị) 32 Anyksciai COA.gif Anykščiai Nghe • Thông tin 11.958 11.829 1516 Utena (hạt) Anykščiai district (đô thị) 33 Lentvaris COA.gif Lentvaris Nghe • Thông tin 11.773 11.642 1946 Vilnius (hạt) Trakai district (đô thị) 34 Grigiskes COA.gif Grigiškės Nghe • Thông tin 11.448 11.466 1958 Vilnius (hạt) Vilnius city (đô thị) 35 Prienai COA.gif Prienai Nghe • Thông tin 11.353 10.984 1609 Kaunas (hạt) Prienai district (đô thị) 36 Coat of arms of Joniskis.svg Joniškis Nghe • Thông tin 11.329 10.881 1616 Šiauliai (hạt) Joniškis district (đô thị) 37 Kelmes-herbas.svg Kelmė Nghe • Thông tin 10.900 10.302 1947 Šiauliai (hạt) Kelmė district (đô thị) 38 Varena COA.gif Varėna Nghe • Thông tin 10.845 10.296 1946 Alytus (hạt) Varėna district (đô thị) 39 Kaisiadorys COA.gif Kaišiadorys Nghe • Thông tin 10.002 9.729 1946 Kaunas (hạt) Kaišiadorys district (đô thị) 40 Pasvalys COA.gif Pasvalys Nghe • Thông tin 8.709 8.296 1946 Panevėžys (hạt) Pasvalys district (đô thị) 41 Kupiskis COA.gif Kupiškis Nghe • Thông tin 8.451 8.082 1791 Panevėžys (hạt) Kupiškis district (đô thị) 42 Zarasai COA.gif Zarasai Nghe • Thông tin 8.365 7.766 1843 Utena (hạt) Zarasai district (đô thị) 43 Skuodas COA.gif Skuodas Nghe • Thông tin 7.896 7.358 1572 Klaipėda (hạt) Skuodas district (đô thị) 44 Coat of arms of Kazlu Ruda (Lithuania).svg Kazlų Rūda Nghe • Thông tin 7.401 7.162 1950 Marijampolė (hạt) Kazlų Rūda (đô thị) 45 Sirvintos COA.gif Širvintos Nghe • Thông tin 7.273 7.070 1950 Vilnius (hạt) Širvintos district (đô thị) 46 Moletai COA.gif Molėtai Nghe • Thông tin 7.221 6.949 1956 Utena (hạt) Molėtai district (đô thị) 47 Svencioneliai COA.gif Švenčionėliai Nghe • Thông tin 6.923 6.346 1920 Vilnius (hạt) Švenčionys district (đô thị) 48 Sakiai COA.gif Šakiai Nghe • Thông tin 6.795 6.511 1776 Marijampolė (hạt) Šakiai district (đô thị) 49 Salcininkai COA.gif Šalčininkai Nghe • Thông tin 6.722 6.563 1956 Vilnius (hạt) Šalčininkai district (đô thị) 50 Ignalina COA.gif Ignalina Nghe • Thông tin 6.591 6.119 1950 Utena (hạt) Ignalina district (đô thị) 51 Kybartai COA.gif Kybartai Nghe • Thông tin 6.556 6.209 1947 Marijampolė (hạt) Vilkaviškis district (đô thị) 52 Coa pabrade.png Pabradė Nghe • Thông tin 6.525 6.236 1946 Vilnius (hạt) Švenčionys district (đô thị) 53 Silale COA.gif Šilalė Nghe • Thông tin 6.281 6.037 1950 Tauragė (hạt) Šilalė district (đô thị) 54 Pakruojis COA.gif Pakruojis Nghe • Thông tin 6.057 5.750 1950 Šiauliai (hạt) Pakruojis district (đô thị) 55 Nemencine COA.gif Nemenčinė Nghe • Thông tin 5.892 5.876 1955 Vilnius (hạt) Vilnius district (đô thị) 56 Trakai (Lithuania) CoA.svg Trakai Nghe • Thông tin 5.725 5.373 1409 Vilnius (hạt) Trakai district (đô thị) 57 Svencionys COA.gif Švenčionys Nghe • Thông tin 5.684 5.566 1800 Vilnius (hạt) Švenčionys district 58 Vievis COA.gif Vievis Nghe • Thông tin 5.303 5.049 1950 Vilnius (hạt) Elektrėnai (đô thị) 59 Lazdijai COA.gif Lazdijai Nghe • Thông tin 5.140 4.811 1957 Alytus (hạt) Lazdijai district (đô thị) 60 Kalvarija COA.gif Kalvarija Nghe • Thông tin 5.090 5.013 1791 Marijampolė (hạt) Kalvarija (đô thị) 61 Rietavas COA.gif Rietavas Nghe • Thông tin 3.979 3.843 1792 Telšiai (hạt) Rietavas (đô thị) 62 Ziezmariai COA.gif Žiežmariai Nghe • Thông tin 3.884 3.759 1792 Kaunas (hạt) Kaišiadorys district (đô thị) 63 Eisiskes COA.png Eišiškės Nghe • Thông tin 3.765 3.610 1950 Vilnius (hạt) Šalčininkai district (đô thị) 64 Ariogala COA.png Ariogala Nghe • Thông tin 3.697 3.458 1792 Kaunas (hạt) Raseiniai district (đô thị) 65 Venta COA.gif Venta Nghe • Thông tin 3.412 2.959 1978 Šiauliai (hạt) Akmenė district (đô thị) 66 Seduva COA.gif Šeduva Nghe • Thông tin 3.400 3.200 1654 Šiauliai (hạt) Radviliškis district (đô thị) 67 Birstonas COA.png Birštonas Nghe • Thông tin 3.225 3.172 1518? Kaunas (hạt) Birštonas (đô thị) 68 20px Akmenė Nghe • Thông tin 3.140 2.690 1792 Šiauliai (hạt) Akmenė district (đô thị) 69 TytuvenaiCOA.jpg Tytuvėnai Nghe • Thông tin 2.851 2.690 1956 Šiauliai (hạt) Kelmė district (đô thị) 70 LIT Rudziszki COA.jpg Rūdiškės Nghe • Thông tin 2.559 2.472 1958 Vilnius (hạt) Trakai district (đô thị) 71 Pagegiai COA.gif Pagėgiai Nghe • Thông tin 2.393 2.236 1923 Tauragė (hạt) Pagėgiai (đô thị) 72 Neringa COA.gif Neringa Nghe • Thông tin 2.386 3.371 1961 Klaipėda (hạt) Neringa (đô thị) 73 Vilkija COA.gif Vilkija Nghe • Thông tin 2.338 2.301 1792 Kaunas (hạt) Kaunas district (đô thị) 74 Zagare COA.gif Žagarė Nghe • Thông tin 2.312 2.115 1924 Šiauliai (hạt) Joniškis district (đô thị) 75 LIT Wieksznie COA.jpg Viekšniai Nghe • Thông tin 2.270 2.198 1791 Telšiai (hạt) Mažeikiai district (đô thị) 76 LIT Skaudwile COA.jpg Skaudvilė Nghe • Thông tin 2.140 1.976 1950 Tauragė (hạt) Tauragė district (đô thị) 77 Ezerelis COA.png Ežerėlis Nghe • Thông tin 2.051 2.014 1956 Kaunas (hạt) Kaunas district (đô thị) 78 Gelgaudiskis COA.gif Gelgaudiškis Nghe • Thông tin 2.029 1.936 1958 Marijampolė (hạt) Šakiai district (đô thị) 79 Kudirkos Naumiestis COA.gif Kudirkos Naumiestis Nghe • Thông tin 1.997 1.916 1643 Marijampolė (hạt) Šakiai district (đô thị) 80 Simnas COA.gif Simnas Nghe • Thông tin 1.980 1.844 1626 Alytus (hạt) Alytus district (đô thị) 81 Salantai COA.gif Salantai Nghe • Thông tin 1.942 1.825 1746 Klaipėda (hạt) Kretinga district (đô thị) 82 Linkuva COA.gif Linkuva Nghe • Thông tin 1.797 1.735 1950 Šiauliai (hạt) Pakruojis district (đô thị) 83 LIT Wiejsieje COA.gif Veisiejai Nghe • Thông tin 1.762 1.592 1956 Alytus (hạt) Lazdijai district (đô thị) 84 LIT Remigoła COA.png Ramygala Nghe • Thông tin 1.733 1.695 1957 Panevėžys (hạt) Panevėžys district (đô thị) 85 Priekule COA.gif Priekulė Nghe • Thông tin 1.725 1.663 1948 Klaipėda (hạt) Klaipėda district (đô thị) 86 LIT Johaniszkiele COA.jpg Joniškėlis Nghe • Thông tin 1.477 1.389 1736 Panevėžys (hạt) Pasvalys district (đô thị) 87 Jieznas COA.gif Jieznas Nghe • Thông tin 1.476 1.311 1956 Kaunas (hạt) Prienai district (đô thị) 88 Daugai COA.png Daugai Nghe • Thông tin 1.458 1.432 1792 Alytus (hạt) Alytus district (đô thị) 89 Obeliai COA.gif Obeliai Nghe • Thông tin 1.371 1.293 1956 Panevėžys (hạt) Rokiškis district (đô thị) 90 Varniai COA.gif Varniai Nghe • Thông tin 1.355 1.258 1950 Telšiai (hạt) Telšiai district (đô thị) 91 Virbalis COA.gif Virbalis Nghe • Thông tin 1.351 1.250 1593 Marijampolė (hạt) Vilkaviškis district (đô thị) 92 Vabalninkas COA.gif Vabalninkas Nghe • Thông tin 1.328 1.155 1775 Panevėžys (hạt) Biržai district (đô thị) 93 Seda COA.gif Seda Nghe • Thông tin 1.309 1.189 1950 Telšiai (hạt) Mažeikiai district (đô thị) 94 Subačius Nghe • Thông tin 1.180 1.105 1958 Panevėžys (hạt) Kupiškis district (đô thị) 95 LIT Biała Waka COA.png Baltoji Vokė Nghe • Thông tin 1.073 1.073 1958 Vilnius (hạt) Šalčininkai district (đô thị) 96 Dūkštas Nghe • Thông tin 1.070 930 1956 Utena (hạt) Ignalina district (đô thị) 97 Pandelys COA.gif Pandėlys Nghe • Thông tin 1.024 941 1956 Panevėžys (hạt) Rokiškis district (đô thị) 98 Dusetos COA.gif Dusetos Nghe • Thông tin 914 831 1950 Utena (hạt) Zarasai district (đô thị) 99 Uzventis COA.gif Užventis Nghe • Thông tin 898 811 1746 Šiauliai (hạt) Kelmė district (đô thị) 100 Kavarsko herbas.jpg Kavarskas Nghe • Thông tin 809 692 1956 Utena (hạt) Anykščiai district (đô thị) 101 Smalininkai Nghe • Thông tin 653 600 1945 Tauragė (hạt) Jurbarkas district (đô thị) 102 TroskunaiCOA.jpg Troškūnai Nghe • Thông tin 525 504 1956 Utena (hạt) Anykščiai district (đô thị) 103 Panemunė Nghe • Thông tin 329 318 1837 Tauragė (hạt) Pagėgiai (đô thị)
3679--danh-s-ch-th-nh-ph-litvala-gi.txt · Last modified: 2018/11/07 17:09 (external edit)