User Tools

Site Tools


3358--y-ninh-th-nh-phla-gi

Differences

This shows you the differences between two versions of the page.

Link to this comparison view

3358--y-ninh-th-nh-phla-gi [2018/11/07 17:09] (current)
Line 1: Line 1:
 +<​HTML><​br><​div id="​mw-content-text"​ lang="​vi"​ dir="​ltr"><​div class="​mw-parser-output"><​div class="​dablink">​Đối với các định nghĩa khác, xem Y Ninh.</​div>​
 +<​p><​b>​Y Ninh</​b>​ (Uyghur: <span lang="​ug"​ style="​font-size:​135%">​غۇلجا شەھىرى‎</​span>,​ ULY: <​em>​Ƣulja Xəh̡iri</​em>,​ UPNY: <em> Ghulja Shehiri</​em><​sup>?</​sup>;​ Kazakh: قۇلجا; giản thể: <span lang="​zh-Hans">​伊宁市</​span>;​ phồn thể: <span lang="​zh-Hant">​伊寧市</​span>;​ bính âm: <​i><​span lang="​zh-Latn-pinyin">​Yīníng Shì</​span></​i>​),​ cũng gọi là <​b>​Ghulja</​b>​ hay <​i>​Kulja</​i>​ (theo tên tiếng Uyghur), là thành phố thủ phủ của Châu tự trị dân tộc Kazakh - Ili (Y Lê), khu tự trị Tân Cương, Trung Quốc. Y Ninh là thành phố chính của châu tự trị và cũng là một trung tâm kinh doanh nông nghiệp, thương mại của khu vực thung lũng Ili. Thành phố từng là một trung tâm mua bán trà và gia súc và hiện vẫn có một khu vực chăn nuôi gia súc có diện tích đáng kể. Ngoài ra, Y Lê còn phát triển nghề trồng cây ăn quả. Các tài nguyên khoáng sản chính của thành phố là quặng sắt, than và uranium.
 +</p>
  
 +
 +<​h3><​span id="​Nhai_.C4.91.E1.BA.A1o"/><​span class="​mw-headline"​ id="​Nhai_đạo">​Nhai đạo</​span><​span class="​mw-editsection"><​span class="​mw-editsection-bracket">​[</​span>​sửa<​span class="​mw-editsection-divider">​ | </​span>​sửa mã nguồn<​span class="​mw-editsection-bracket">​]</​span></​span></​h3>​
 +<table border="​0"><​tbody><​tr><​td valign="​top">​
 +<​ul><​li>​Tát Y Bố Y (萨依布依街道)</​li>​
 +<​li>​Đôn Mãi Lý (墩买里街道)</​li>​
 +<li>Y Lê Hà lộ (伊犁河路街道)</​li>​
 +<​li>​Khách Tán Kỳ (喀赞其街道)</​li></​ul></​td><​td valign="​top">​
 +<​ul><​li>​Đô Lai Đề Ba Cách (都来提巴格街道)</​li>​
 +<​li>​Quỳnh Khố Lặc Khắc (琼库勒克街道)</​li>​
 +<​li>​Ngải Lan Mộc Ba Cách (艾兰木巴格街道)</​li>​
 +<​li>​Giải Phóng Lộ (解放路街道)</​li></​ul></​td></​tr></​tbody></​table><​h3><​span id="​Tr.E1.BA.A5n"/><​span class="​mw-headline"​ id="​Trấn">​Trấn</​span><​span class="​mw-editsection"><​span class="​mw-editsection-bracket">​[</​span>​sửa<​span class="​mw-editsection-divider">​ | </​span>​sửa mã nguồn<​span class="​mw-editsection-bracket">​]</​span></​span></​h3>​
 +<​ul><​li>​Ba Ngạn Đại (巴彦岱镇)</​li></​ul><​h3><​span id="​H.C6.B0.C6.A1ng"/><​span class="​mw-headline"​ id="​Hương">​Hương</​span><​span class="​mw-editsection"><​span class="​mw-editsection-bracket">​[</​span>​sửa<​span class="​mw-editsection-divider">​ | </​span>​sửa mã nguồn<​span class="​mw-editsection-bracket">​]</​span></​span></​h3>​
 +<table border="​0"><​tbody><​tr><​td valign="​top">​
 +<​ul><​li>​Anh Dã Nhĩ (英也尔乡)</​li>​
 +<​li>​Hán Tân (汉宾乡)</​li>​
 +<​li>​Tháp Thập Khố Lặc Khắc (塔什库勒克乡)</​li>​
 +<​li>​Cáp Nhĩ Đôn (哈尔墩乡)</​li></​ul></​td><​td valign="​top">​
 +<​ul><​li>​Thác Cách Lạp Khắc (托格拉克乡)</​li>​
 +<​li>​Khắc Bá Khắc Vu Tư (克伯克于孜乡)</​li>​
 +<​li>​Phan Tân (潘津乡)</​li>​
 +<​li>​Đạt Đạt Mộc Đồ (达达木图乡)</​li></​ul></​td></​tr></​tbody></​table>​
 +
 +
 +
 +<​p><​span style="​font-size:​ small;"><​span id="​coordinates">​Tọa độ: <span class="​plainlinks nourlexpansion"><​span class="​geo-default"><​span class="​geo-dms"​ title="​Bản đồ, không ảnh, cùng các dữ liệu khác cho vị trí này"><​span class="​latitude">​43°44′B</​span>​ <span class="​longitude">​81°19′Đ</​span></​span></​span><​span class="​geo-multi-punct">​ / </​span><​span class="​geo-nondefault"><​span class="​geo-dec"​ title="​Bản đồ, không ảnh, cùng các dữ liệu khác cho vị trí này">​43,​733°B 81,​317°Đ</​span><​span style="​display:​none">​ / <span class="​geo">​43.733;​ 81.317</​span></​span></​span></​span></​span></​span>​
 +</p>
 +<​!-- ​
 +NewPP limit report
 +Parsed by mw1338
 +Cached time: 20181029213901
 +Cache expiry: 1900800
 +Dynamic content: false
 +CPU time usage: 0.472 seconds
 +Real time usage: 0.579 seconds
 +Preprocessor visited node count: 3185/​1000000
 +Preprocessor generated node count: 0/1500000
 +Post&#​8208;​expand include size: 56207/​2097152 bytes
 +Template argument size: 2707/​2097152 bytes
 +Highest expansion depth: 23/40
 +Expensive parser function count: 2/500
 +Unstrip recursion depth: 0/20
 +Unstrip post&#​8208;​expand size: 0/5000000 bytes
 +Number of Wikibase entities loaded: 1/400
 +Lua time usage: 0.141/​10.000 seconds
 +Lua memory usage: 3.44 MB/50 MB
 +-->
 +<!--
 +Transclusion expansion time report (%,​ms,​calls,​template)
 +100.00% ​ 477.674 ​     1 -total
 + ​68.95% ​ 329.344 ​     1 B&#​7843;​n_m&#​7851;​u:​Th&​ocirc;​ng_tin_khu_d&​acirc;​n_c&#​432;​
 + ​50.29% ​ 240.229 ​     1 B&#​7843;​n_m&#​7851;​u:​H&#​7897;​p_th&​ocirc;​ng_tin
 + ​13.60% ​  ​64.949 ​     1 B&#​7843;​n_m&#​7851;​u:​Ch&​uacute;​_th&​iacute;​ch_trong_b&​agrave;​i
 + ​10.61% ​  ​50.678 ​     4 B&#​7843;​n_m&#​7851;​u:​Navbox
 +  7.89%   ​37.694 ​     1 B&#​7843;​n_m&#​7851;​u:​B&#​7843;​n_&#​273;&#​7891;​_&#​273;&#​7883;​nh_v&#​7883;​
 +  7.25%   ​34.614 ​     1 B&#​7843;​n_m&#​7851;​u:​H&#​7897;​p_th&​ocirc;​ng_b&​aacute;​o
 +  7.14%   ​34.122 ​     1 B&#​7843;​n_m&#​7851;​u:​Ili
 +  5.78%   ​27.609 ​     2 B&#​7843;​n_m&#​7851;​u:​Th&​ocirc;​ng_tin_khu_d&​acirc;​n_c&#​432;/​metric
 +  5.16%   ​24.670 ​     2 B&#​7843;​n_m&#​7851;​u:​Rnd
 +-->
 +
 +<!-- Saved in parser cache with key viwiki:​pcache:​idhash:​815647-0!canonical and timestamp 20181029213902 and revision id 26440007
 + ​-->​
 +</​div><​noscript><​img src="​http://​vi.wikipedia.org/​wiki/​Special:​CentralAutoLogin/​start?​type=1x1"​ alt=""​ title=""​ width="​1"​ height="​1"​ style="​border:​ none; position: absolute;"/></​noscript></​div>​
 +
 +</​HTML>​
3358--y-ninh-th-nh-phla-gi.txt · Last modified: 2018/11/07 17:09 (external edit)